Bỏ qua nội dung
Bảng & Lịch sử giá ô tô
09/02/2026
| Hãng | Dòng | Phiên bản | Kiểu | Xuất xứ | Giá |
| Kia |
Morning |
1.2 MT |
Hatchback |
Vietnam (Assembly) |
359.000.000 VNĐ |
|
|
| Hãng | Dòng | Phiên bản | Kiểu | Xuất xứ | Giá |
| Hyundai |
Grand i10 |
1.2 MT Tiêu chuẩn |
Hatchback |
Vietnam (Assembly) |
360.000.000 VNĐ |
|
|
| Hãng | Dòng | Phiên bản | Kiểu | Xuất xứ | Giá |
| Toyota |
Wigo |
1.2G MT |
Hatchback |
Indonesia (Import) |
360.000.000 VNĐ |
|
|
| Hãng | Dòng | Phiên bản | Kiểu | Xuất xứ | Giá |
| Suzuki |
Carry Truck |
N/A |
Truck |
India (Import) |
369.000.000 VNĐ |
|
|
| Hãng | Dòng | Phiên bản | Kiểu | Xuất xứ | Giá |
| Mitsubishi |
Attrage |
MT |
Sedan |
Vietnam (Assembly) |
380.000.000 VNĐ |
|
|
| Hãng | Dòng | Phiên bản | Kiểu | Xuất xứ | Giá |
| Kia |
Morning |
1.2 AT |
Hatchback |
Vietnam (Assembly) |
389.000.000 VNĐ |
|
|
| Hãng | Dòng | Phiên bản | Kiểu | Xuất xứ | Giá |
| Kia |
Soluto |
1.4 MT |
Sedan |
Vietnam (Assembly) |
399.000.000 VNĐ |
|
|
| Hãng | Dòng | Phiên bản | Kiểu | Xuất xứ | Giá |
| Hyundai |
Grand i10 |
1.2 MT |
Hatchback |
Vietnam (Assembly) |
405.000.000 VNĐ |
|
|
| Hãng | Dòng | Phiên bản | Kiểu | Xuất xứ | Giá |
| Toyota |
Wigo |
1.2G AT |
Hatchback |
Indonesia (Import) |
405.000.000 VNĐ |
|
|
| Hãng | Dòng | Phiên bản | Kiểu | Xuất xứ | Giá |
| Mitsubishi |
Attrage |
AT |
Sedan |
Vietnam (Assembly) |
415.000.000 VNĐ |
|
|