




So Giá Ô tô Xe Isuzu FSR90NE5 2026
Giá đăng: 990 Triệu Xe Mới
Ngày cập nhật: 4/03/2026
Loại xe: Isuzu Khác 2026
Các dòng xe cùng hãng:
-
Năm sản xuất
2026
-
Tình trạng
Xe Mới
-
Xuất xứ
Lắp Ráp Trong Nước
-
Kiểu dáng
Truck
-
Hộp số
Số Tay
-
Động cơ
Dầu Diesel
-
Màu ngoại thất
Trắng
-
Số chỗ ngồi
3
-
Số cửa
0
-
Tỉnh
Hồ Chí Minh
Tin tương tự bên dướiSo Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này
So sánh giá chi tiết
Hiện tại chưa đủ dữ liệu so sánh giá
Thông tin Ô Tô
MODEL: FSR90NE5
Hỗ trợ đóng đa dạng loại thùng tùy theo nhu cầu của khách hàng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Khối lượng toàn bộ: 13,000 kg
- Khối lượng bản thân: 3,635 kg
- Kích thước lọt lòng thùng dự kiến (DxRxC) (tùy theo loại thùng):
Đông lạnh/bảo ôn: 6100x2170x2300
Mui bạt bửng nhôm: 6200x2280x2300
Mui bạt tiêu chuẩn/ thùng kín tiêu chuẩn: 6200x2350x2300
- Tải trọng cho phép chở dự kiến: 7.5 tấn
- Thùng nhiên liệu: 200 lít
- Kích thước tổng thể DxRxC: 8,250 x 2,280 x 2,550 mm
- Chiều dài cơ sở: 4,860 mm
- Vệt bánh xe trước - sau: 1,805 / 1,705 mm
ĐỘNG CƠ
- Tên động cơ: 4HK1E5S
- Loại động cơ: Phun nhiên liệu điện tử, tăng áp - làm mát khí nạp
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5
- Dung tích xy lanh: 5,193 cc
- Công suất cực đại: 205 / 2,600 PS/rpm
- Momen xoắn cực đại: 637 / 1,600 N.m/rpm
- Hộp số: MZW6P 6 số tiến & 1 số lùi
TIỆN NGHI TRANG BỊ
- Khoang nằm nghỉ với nệm tiêu chuẩn
- Ghế hơi tài xế
- Điều hòa 2 chiều
- Đèn báo lùi
- Cảnh báo khóa cabin
- Phanh khí xả
- USB - MP3, Radio với 2 loa / USB - MP3, Radio
- Khóa cửa trung tâm
- Kính chỉnh điện
- Dây an toàn 3 điểm
Ghi chú: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước
Hỗ trợ đóng đa dạng loại thùng tùy theo nhu cầu của khách hàng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Khối lượng toàn bộ: 13,000 kg
- Khối lượng bản thân: 3,635 kg
- Kích thước lọt lòng thùng dự kiến (DxRxC) (tùy theo loại thùng):
Đông lạnh/bảo ôn: 6100x2170x2300
Mui bạt bửng nhôm: 6200x2280x2300
Mui bạt tiêu chuẩn/ thùng kín tiêu chuẩn: 6200x2350x2300
- Tải trọng cho phép chở dự kiến: 7.5 tấn
- Thùng nhiên liệu: 200 lít
- Kích thước tổng thể DxRxC: 8,250 x 2,280 x 2,550 mm
- Chiều dài cơ sở: 4,860 mm
- Vệt bánh xe trước - sau: 1,805 / 1,705 mm
ĐỘNG CƠ
- Tên động cơ: 4HK1E5S
- Loại động cơ: Phun nhiên liệu điện tử, tăng áp - làm mát khí nạp
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5
- Dung tích xy lanh: 5,193 cc
- Công suất cực đại: 205 / 2,600 PS/rpm
- Momen xoắn cực đại: 637 / 1,600 N.m/rpm
- Hộp số: MZW6P 6 số tiến & 1 số lùi
TIỆN NGHI TRANG BỊ
- Khoang nằm nghỉ với nệm tiêu chuẩn
- Ghế hơi tài xế
- Điều hòa 2 chiều
- Đèn báo lùi
- Cảnh báo khóa cabin
- Phanh khí xả
- USB - MP3, Radio với 2 loa / USB - MP3, Radio
- Khóa cửa trung tâm
- Kính chỉnh điện
- Dây an toàn 3 điểm
Ghi chú: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước
