So Giá Ô tô Toyota Raize nhập khẩu | Ưu đãi cực lớn

Giá đăng: 505.000.000 đ Xe Mới

Ngày cập nhật: 23/04/2026

Loại xe: Toyota Raize 2026

  • Địa chỉ

    Phường Tân Lập, Thành Phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk

  • Quận, huyện

    Thành Phố Buôn Ma Thuột

  • Màu ngoại thất

    Đỏ

  • Xuất xứ

    Nước Khác

  • Số chỗ ngồi

    5

  • Tình trạng

    Xe Mới

  • Nhiên liệu

    Xăng

  • Hộp số

    Số Tự Động

  • Năm sản xuất

    2026

  • Tỉnh

    Đắk Lắk

  • Trọng tải

    > 2 Tấn

  • Trọng lượng

    > 1 Tấn

  • Chính sách bảo hành

    Bảo Hành Hãng

  • Phường, thị xã, thị trấn

    Phường Tân Lập

Liên hệ tin tại Xe.chotot.comSo Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này

So sánh giá chi tiết

So giá Ô tô cùng dòng: Toyota Raize (Năm: 2026)

Giá xe này có hợp lý theo số km đã đi?

Giá xe đang xem 505 triệu
Số km đã đi 0 km
Giá nhóm km gần nhất 502 triệu

Chiếc Toyota Raize nhập khẩu | Ưu đãi cực lớn hiện đang có giá khoảng 505 triệu và được ghi nhận số km đã đi là 0 km. Khi so với nhóm dữ liệu gồm xe này và 19 xe Toyota Raize 2026 khác đang có đủ dữ liệu giá, số km của xe này bằng mức phổ biến của nhóm xe tham khảo theo dữ liệu số km hiện có. Cụ thể, xe này gần như bằng so với mức km trung vị là 0 km. Dữ liệu so sánh hiện có số lượng tương đối tốt để tham khảo.

Về giá bán, xe đang xem cao hơn khoảng 7,5 triệu so với giá trung vị của nhóm là 497,5 triệu. Nếu chỉ so với 5 xe có số km gần nhất, mức giá này khá sát với nhóm xe có số km gần nhất. Trong phân bố giá hiện tại, xe này thuộc nhóm giá cao trong danh sách so sánh, nên người mua nên đánh giá cùng lúc cả giá bán, số km và tình trạng thực tế thay vì chỉ nhìn một chỉ số riêng lẻ.

Xét theo thứ tự từ thấp đến cao, xe này đứng thứ 19/20 về giá bán và thứ 1/20 về số km đã đi. Đáng chú ý, có 18 xe trong nhóm vừa có giá thấp hơn vừa có số km không cao hơn xe đang xem.

Tổng quan, dữ liệu gợi ý rằng mức giá này cần đối chiếu kỹ thêm vì có một số xe vừa rẻ hơn vừa có số km không cao hơn. Người mua nên mở bảng so sánh bên dưới và kiểm tra các tin có giá thấp hơn nhưng số km cũng không cao hơn trước khi quyết định. Giá thực tế vẫn có thể thay đổi theo phiên bản, tình trạng thân vỏ, máy móc, lịch sử bảo dưỡng, hồ sơ pháp lý và khả năng thương lượng.

Trong phân tích trên, giá trung vị là mức giá nằm ở giữa khi sắp xếp các xe trong nhóm tham khảo từ thấp đến cao. Cách tính này khác với giá trung bình và ít bị ảnh hưởng bởi các tin có giá quá cao hoặc quá thấp bất thường. Giá nhóm km gần nhất là giá trung vị của tối đa 5 xe có số km gần với xe đang xem nhất.

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Toyota Raize nhập khẩu | Ưu đãi cực lớn Ô tô bạn đang xem 505 triệu 0 Đỏ Đắk Lắk
Toyota Raize 2026 510 triệu 0 Trắng Nam Định
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 503 triệu 0 Trắng Điện Biên
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 502 triệu 0 Đỏ Hồ Chí Minh
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 500 triệu 0 Trắng Hà Nội
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 500 triệu 0 Đỏ Hà Nội
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 500 triệu 0 Trắng Phú Thọ
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 498 triệu 0 Trắng Hồ Chí Minh
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 498 triệu 0 Trắng Hồ Chí Minh
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 498 triệu 0 Trắng Hồ Chí Minh
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 497 triệu 0 Xanh Hà Nội
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 490 triệu 0 Trắng Hòa Bình
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 490 triệu 0 Đỏ Hòa Bình
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 490 triệu 0 Đen Hòa Bình
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 490 triệu 0 Đỏ Hà Nội
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 490 triệu 0 Đen Hà Nội
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 487 triệu 0 Đỏ Hà Nội
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 487 triệu 0 Trắng Hà Nội
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 485 triệu 0 Trắng Hà Nội
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2026 470 triệu 0 Đỏ Hà Nội

Thông tin Ô Tô

Toyota Raize – Mẫu SUV đô thị nhỏ gọn, hiện đại và tiết kiệm
Ưu đãi lớn: Tặng bảo hiểm thân xe, giảm giá tiền mặt, tặng phụ kiện
Toyota Raize là lựa chọn lý tưởng cho những khách hàng trẻ năng động, yêu thích phong cách hiện đại và cần một chiếc xe linh hoạt cho cả di chuyển trong phố lẫn những chuyến đi xa. Với thiết kế cá tính, trang bị tiện nghi cùng khả năng vận hành tiết kiệm, Raize nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe được quan tâm nhất trong phân khúc SUV hạng A.
Thông số kỹ thuật Toyota Raize
Động cơ: 1.0L Turbo, 3 xy-lanh
Công suất cực đại: 98 mã lực
Mô-men xoắn cực đại: 140 Nm
Hộp số: CVT (tự động vô cấp)
Dẫn động: Cầu trước (FWD)
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình: khoảng 5.6L/100km
Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.030 x 1.710 x 1.635 mm
Chiều dài cơ sở: 2.525 mm
Khoảng sáng gầm xe: 200 mm
Dung tích bình nhiên liệu: 36L
An toàn hàng đầu phân khúc
Raize được trang bị hàng loạt tính năng an toàn như:
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảm biến lùi và camera lùi
6 túi khí