So Giá Ô tô Xe VinFast VF3 Plus 2025

Giá đăng: 225 Triệu Xe Đã Dùng

Ngày cập nhật: 7/05/2026

Loại xe: Vinfast Vf3 2025

  • Năm sản xuất

    2025

  • Tình trạng

    Xe Đã Dùng

  • Số km đã đi

    15000

  • Xuất xứ

    Lắp Ráp Trong Nước

  • Kiểu dáng

    Hatchback

  • Hộp số

    Số Tự Động

  • Động cơ

    Điện

  • Màu ngoại thất

    Xanh

  • Màu nội thất

    Đen

  • Số chỗ ngồi

    4

  • Số cửa

    3

  • Dẫn động

    Rfd - Dẫn Động Cầu Sau

  • Tỉnh

    Hà Nội

  • Nhiên liệu

    Điện

Liên hệ tin tại Bonbanh.comSo Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này

So sánh giá chi tiết

So giá Ô tô cùng dòng: Vinfast Vf3 (Năm: 2025)

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Xe VinFast VF3 Plus 2025 Ô tô bạn đang xem 225 triệu 15 ngàn Xanh Hà Nội
Xe VinFast VF3 Plus 2025 235 triệu 19 ngàn Vàng Hà Nội
Xe điện VinFast VF3 2025 Hồng tím mua pin 255 triệu 14 ngàn Hồng Hồ Chí Minh
Xe VinFast VF3 Plus 2025 245 triệu 17 ngàn Vàng Hà Nội
Xe VinFast VF3 Plus 2025 340 triệu 9,5 ngàn Trắng Hà Nội
Xe VinFast VF3 Plus 2025 218 triệu 31 ngàn Trắng Hà Nội
Xe điện VinFast VF3 2025 Vàng 235 triệu 19 ngàn Vàng Hà Nội
VinFast VF3 Plus 2026 Xanh 288 triệu 1 ngàn Xanh Dương Hà Nội
Xe ô tô điện VinFast VF3 2025 Trắng 248,8 triệu 16 ngàn Trắng Long An
Vinfast VF3 2025 Mua Pin TC1 đã lên đồ chơi 250 triệu 24 ngàn Đỏ Hồ Chí Minh
Vf3 sx 2025 bản mua pin cực mới trắng 259 triệu 5 Trắng Đồng Nai
VinFast VF3 2025 Vàng 16000 km 250 triệu 16 ngàn Vàng Thanh Hóa
Xe VinFast VF3 Plus 2025 360 triệu 19,5 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
VF3 25 - FREE SẠC KGH - GIÁ LOANH QUANH 2Đ 210 triệu 11 ngàn Vàng Hồ Chí Minh
Xe điện VinFast VF3 2025 Đỏ 258 triệu 30 ngàn Đỏ Hồ Chí Minh
Xe điện VinFast VF3 2025 Hồng tím mua pin 255 triệu 14 ngàn Hồng Hồ Chí Minh

Thông tin Ô Tô

Kích thước & trọng lượng

Dài x Rộng x Cao: ~3.1 x 1.67 x 1.56–1.62 m

Chiều dài cơ sở: 2.075 mm

Khoảng sáng gầm: 191 mm

Bán kính quay đầu: ~8.1 m

Số chỗ ngồi: 4 chỗ

Trọng lượng không tải: ~857 kg

Động cơ & vận hành

Công suất: 32 kW (~43 mã lực)

Mô-men xoắn: 110 Nm

Dẫn động: cầu sau (RWD)

Tăng tốc:

0–50 km/h: ~5,3 giây

0–100 km/h: ~19 giây

Tốc độ tối đa: ~100 km/h

Pin & quãng đường

Loại pin: LFP (Lithium Iron Phosphate)

Dung lượng: 18,64 kWh

Tầm hoạt động: ~210 km/lần sạc (chuẩn NEDC)

Tiêu thụ điện: ~9 kWh/100 km

Sạc pin

Sạc thường: ~5 giờ (10–70%)

Sạc nhanh: ~36 phút (10–70%)

Có phanh tái sinh năng lượng

⚙️ Khung gầm & bánh xe

Treo trước: MacPherson

Treo sau: trục cứng

Phanh trước: đĩa / sau: tang trống

Lốp: 175/75R16

Tiện ích cơ bản

Chế độ lái: Eco / Normal

Khoang hành lý:

36L (bình thường)

285L (gập ghế)