Lịch sử giá xe Volvo Xc90
Volvo ▾
Volvo Xc90 ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Volvo | Volvo Xc90 | 2016 | 1.190.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volvo Volvo Xc90 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.190.000.000 VNĐ đến 1.190.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volvo | Volvo Xc90 | 2018 | 1.400.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volvo Volvo Xc90 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.400.000.000 VNĐ đến 1.400.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volvo | Volvo Xc90 | 2017 | 1.420.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volvo Volvo Xc90 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.420.000.000 VNĐ đến 1.420.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volvo | Volvo Xc90 | 2020 | 2.169.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volvo Volvo Xc90 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.169.000.000 VNĐ đến 2.169.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volvo | Volvo Xc90 | 2021 | 2.380.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volvo Volvo Xc90 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.380.000.000 VNĐ đến 2.380.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volvo | Volvo Xc90 | 2022 | 2.999.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volvo Volvo Xc90 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.999.000.000 VNĐ đến 2.999.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volvo | Volvo Xc90 | 2026 | 3.289.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volvo Volvo Xc90 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 3.289.000.000 VNĐ đến 3.289.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volvo | Volvo Xc90 | 2024 | 3.807.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volvo Volvo Xc90 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 3.807.000.000 VNĐ đến 3.807.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volvo | Volvo Xc90 | 2025 | 4.370.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volvo Volvo Xc90 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 3.829.500.000 VNĐ đến 4.370.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 14.11% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
