Lịch sử giá xe Mitsubishi sản xuất năm 2023
Mitsubishi ▾
Tất cả dòng ▾
2023 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi | Mitsubishi Mirage | 2023 | 259.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Mirage 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 259.000.000 VNĐ đến 259.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Attrage | 2023 | 295.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Attrage 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 255.000.000 VNĐ đến 344.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 15.69% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Xpander | 2023 | 489.714.286 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Xpander 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 449.000.000 VNĐ đến 525.250.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.24% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Xpander Cross | 2023 | 520.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Xpander Cross 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 509.000.000 VNĐ đến 574.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 8.45% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2023 | 650.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 650.000.000 VNĐ đến 650.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Outlander | 2023 | 699.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Outlander 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 685.000.000 VNĐ đến 699.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.04% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 2023 | 1.030.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.030.000.000 VNĐ đến 1.030.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero Sport | 2023 | 1.165.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero Sport 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.165.000.000 VNĐ đến 1.165.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
