Lịch sử giá xe Mitsubishi
Mitsubishi ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2023 | 650.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 650.000.000 VNĐ đến 650.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Outlander | 2023 | 650.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Outlander 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 650.000.000 VNĐ đến 699.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 7.01% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 2018 | 650.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 650.000.000 VNĐ đến 650.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Xforce | 2026 | 662.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Xforce 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 525.000.000 VNĐ đến 662.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 21.56% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero Sport | 2018 | 680.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero Sport 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 680.000.000 VNĐ đến 680.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Outlander | 2024 | 738.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Outlander 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 709.000.000 VNĐ đến 775.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 4.09% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2025 | 752.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 555.000.000 VNĐ đến 810.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 35.5% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Destinator | 2026 | 769.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Destinator 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 200.000.000 VNĐ đến 790.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 4.13% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Destinator | 2025 | 790.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Destinator 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 790.000.000 VNĐ đến 790.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Khác | 2025 | 790.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Khác 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 790.000.000 VNĐ đến 790.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
