Lịch sử giá xe Mitsubishi Triton
Mitsubishi ▾
Mitsubishi Triton ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2026 | 149.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 149.000.000 VNĐ đến 830.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 82.05% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2009 | 150.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 150.000.000 VNĐ đến 150.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2013 | 225.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 225.000.000 VNĐ đến 335.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 32.84% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2010 | 235.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 235.000.000 VNĐ đến 235.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2011 | 239.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2011 trong 7 ngày gần đây dao động từ 239.000.000 VNĐ đến 239.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2014 | 250.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 250.000.000 VNĐ đến 250.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2016 | 285.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 285.000.000 VNĐ đến 335.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 14.93% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2018 | 340.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 340.000.000 VNĐ đến 340.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2017 | 385.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 385.000.000 VNĐ đến 405.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.94% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Triton | 2022 | 480.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Triton 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 480.000.000 VNĐ đến 505.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.03% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
