Lịch sử giá xe Mitsubishi Pajero
Mitsubishi ▾
Mitsubishi Pajero ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 1997 | 119.868.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 1997 trong 7 ngày gần đây dao động từ 119.868.000 VNĐ đến 119.868.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 1996 | 119.868.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 1996 trong 7 ngày gần đây dao động từ 119.868.000 VNĐ đến 119.868.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 2010 | 120.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 120.000.000 VNĐ đến 120.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 2001 | 130.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 2001 trong 7 ngày gần đây dao động từ 130.000.000 VNĐ đến 130.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 1999 | 145.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 1999 trong 7 ngày gần đây dao động từ 145.000.000 VNĐ đến 145.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 2004 | 150.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 134.500.000 VNĐ đến 150.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 7.91% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 2002 | 150.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 2002 trong 7 ngày gần đây dao động từ 150.000.000 VNĐ đến 150.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 2007 | 180.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 2007 trong 7 ngày gần đây dao động từ 180.000.000 VNĐ đến 180.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 2009 | 195.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 195.000.000 VNĐ đến 240.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 18.75% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 2006 | 220.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 2006 trong 7 ngày gần đây dao động từ 220.000.000 VNĐ đến 220.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
