Lịch sử giá xe Ford sản xuất năm 2025
Ford ▾
Tất cả dòng ▾
2025 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ford | Ford Territory | 2025 | 828.833.333 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Territory 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 736.000.000 VNĐ đến 865.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.04% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Transit | 2025 | 868.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Transit 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 868.000.000 VNĐ đến 895.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 3.02% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Ranger | 2025 | 1.052.666.667 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Ranger 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 623.000.000 VNĐ đến 1.105.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.74% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Khác | 2025 | 1.164.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.105.000.000 VNĐ đến 1.164.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 5.34% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Everest | 2025 | 1.511.222.222 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Everest 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.340.000.000 VNĐ đến 1.511.222.222 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 1.52% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Mustang | 2025 | 1.699.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Mustang 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.699.000.000 VNĐ đến 1.699.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Mustang Mach-E | 2025 | 1.699.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Mustang Mach-E 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.699.000.000 VNĐ đến 1.699.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
