Lịch sử giá xe Ford
Ford ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ford | Ford Windstar | 2014 | 338.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Windstar 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 338.000.000 VNĐ đến 338.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Ford | Ford Ranger | 2016 | 361.666.667 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Ranger 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 350.000.000 VNĐ đến 455.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 3.56% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Ford | Ford Ecosport | 2018 | 362.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Ecosport 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 270.000.000 VNĐ đến 410.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 29.46% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Ford | Ford Focus | 2018 | 375.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Focus 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 375.000.000 VNĐ đến 375.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Ford | Ford Everest | 2015 | 375.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Everest 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 375.000.000 VNĐ đến 375.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Ford | Ford Everest | 2014 | 375.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Everest 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 270.000.000 VNĐ đến 375.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 38.89% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Ford | Ford Transit | 2019 | 379.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Transit 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 379.000.000 VNĐ đến 528.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.77% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Ford | Ford Khác | 2016 | 400.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 400.000.000 VNĐ đến 400.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Ford | Ford Transit | 2018 | 405.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Transit 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 338.000.000 VNĐ đến 405.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 19.82% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Ford | Ford Caravan | 2015 | 420.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Caravan 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 420.000.000 VNĐ đến 420.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
