Lịch sử giá xe Ford
Ford ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ford | Ford Explorer | 2018 | 1.200.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Explorer 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.200.000.000 VNĐ đến 1.200.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Mustang | 2014 | 1.220.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Mustang 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.220.000.000 VNĐ đến 1.220.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Everest | 2024 | 1.242.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Everest 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.172.500.000 VNĐ đến 1.333.400.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 6.82% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Everest | 2026 | 1.293.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Everest 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.110.000.000 VNĐ đến 1.593.250.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 15.07% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Mustang | 2015 | 1.299.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Mustang 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.299.000.000 VNĐ đến 1.299.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Everest | 2025 | 1.395.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Everest 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.340.000.000 VNĐ đến 1.511.222.222 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.66% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Mustang | 2016 | 1.398.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Mustang 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.398.000.000 VNĐ đến 1.398.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Explorer | 2021 | 1.420.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Explorer 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.420.000.000 VNĐ đến 1.450.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 2.07% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Khác | 2026 | 1.448.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.448.000.000 VNĐ đến 1.448.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Explorer | 2022 | 1.500.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Explorer 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.500.000.000 VNĐ đến 1.500.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
