Lịch sử giá xe Ford Khác
Ford ▾
Ford Khác ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ford | Ford Khác | 2008 | 115.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2008 trong 7 ngày gần đây dao động từ 115.000.000 VNĐ đến 115.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Khác | 2001 | 120.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2001 trong 7 ngày gần đây dao động từ 120.000.000 VNĐ đến 120.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Khác | 2014 | 219.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 219.000.000 VNĐ đến 219.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Khác | 2009 | 230.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 230.000.000 VNĐ đến 230.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Khác | 2012 | 330.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 330.000.000 VNĐ đến 330.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Khác | 2016 | 400.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 400.000.000 VNĐ đến 400.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Khác | 2017 | 485.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 485.000.000 VNĐ đến 495.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 2.02% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Khác | 2018 | 492.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 492.000.000 VNĐ đến 492.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Khác | 2019 | 790.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 790.000.000 VNĐ đến 790.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Khác | 2022 | 865.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Khác 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 845.000.000 VNĐ đến 865.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.37% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
