Lịch sử giá xe Toyota sản xuất năm 2002

Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Corolla Altis 2002 130.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Corolla Altis 2002 trong 7 ngày gần đây dao động từ 130.000.000 VNĐ đến 130.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 130.000.000 VNĐ
02/06/2026 130.000.000 VNĐ
01/06/2026 130.000.000 VNĐ
31/05/2026 130.000.000 VNĐ
30/05/2026 130.000.000 VNĐ
29/05/2026 130.000.000 VNĐ
28/05/2026 130.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Zace 2002 158.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Zace 2002 trong 7 ngày gần đây dao động từ 158.000.000 VNĐ đến 158.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 158.000.000 VNĐ
02/06/2026 158.000.000 VNĐ
01/06/2026 158.000.000 VNĐ
31/05/2026 158.000.000 VNĐ
30/05/2026 158.000.000 VNĐ
29/05/2026 158.000.000 VNĐ
28/05/2026 158.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Camry 2002 160.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Camry 2002 trong 7 ngày gần đây dao động từ 149.000.000 VNĐ đến 160.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 7.38% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 160.000.000 VNĐ
02/06/2026 160.000.000 VNĐ
01/06/2026 149.000.000 VNĐ
31/05/2026 149.000.000 VNĐ
30/05/2026 149.000.000 VNĐ
29/05/2026 149.000.000 VNĐ
28/05/2026 149.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Land Cruiser 2002 439.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Land Cruiser 2002 trong 7 ngày gần đây dao động từ 250.000.000 VNĐ đến 439.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 75.6% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 439.000.000 VNĐ
02/06/2026 439.000.000 VNĐ
01/06/2026 439.000.000 VNĐ
31/05/2026 439.000.000 VNĐ
30/05/2026 439.000.000 VNĐ
29/05/2026 439.000.000 VNĐ
28/05/2026 250.000.000 VNĐ
← TRANG TRƯỚC
Trang 1 / 1 — Tổng 4 xe
TRANG SAU →

Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó