Lịch sử giá xe Toyota sản xuất năm 2004
Toyota ▾
Tất cả dòng ▾
2004 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota | Toyota Corolla Altis | 2004 | 110.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Corolla Altis 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 110.000.000 VNĐ đến 110.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Toyota | Toyota Hiace | 2004 | 123.456.789 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Hiace 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 123.456.789 VNĐ đến 123.456.789 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Toyota | Toyota Camry | 2004 | 137.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Camry 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 137.500.000 VNĐ đến 180.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 23.61% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Toyota | Toyota Zace | 2004 | 165.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Zace 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 165.000.000 VNĐ đến 165.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Toyota | Toyota Prius | 2004 | 220.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Prius 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 220.000.000 VNĐ đến 220.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Toyota | Toyota Land Cruiser | 2004 | 360.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Land Cruiser 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 360.000.000 VNĐ đến 420.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 14.29% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Toyota | Toyota Prado | 2004 | 395.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Prado 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 395.000.000 VNĐ đến 395.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
