Lịch sử giá xe Toyota sản xuất năm 2021

Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Veloz Cross 2021 850.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Veloz Cross 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 850.000.000 VNĐ đến 850.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 850.000.000 VNĐ
02/06/2026 850.000.000 VNĐ
01/06/2026 850.000.000 VNĐ
31/05/2026 850.000.000 VNĐ
30/05/2026 850.000.000 VNĐ
29/05/2026 850.000.000 VNĐ
28/05/2026 850.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Fortuner 2021 955.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Fortuner 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 855.000.000 VNĐ đến 955.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 8.94% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 955.000.000 VNĐ
02/06/2026 855.000.000 VNĐ
01/06/2026 862.500.000 VNĐ
31/05/2026 912.500.000 VNĐ
30/05/2026 876.666.667 VNĐ
29/05/2026 876.666.667 VNĐ
28/05/2026 876.666.667 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Camry 2021 959.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Camry 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 888.000.000 VNĐ đến 1.750.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 8% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 959.000.000 VNĐ
02/06/2026 897.000.000 VNĐ
01/06/2026 897.000.000 VNĐ
31/05/2026 1.750.000.000 VNĐ
30/05/2026 1.750.000.000 VNĐ
29/05/2026 1.750.000.000 VNĐ
28/05/2026 888.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Prado 2021 2.187.333.333 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Prado 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.187.333.333 VNĐ đến 2.187.333.333 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 2.187.333.333 VNĐ
02/06/2026 2.187.333.333 VNĐ
01/06/2026 2.187.333.333 VNĐ
31/05/2026 2.187.333.333 VNĐ
30/05/2026 2.187.333.333 VNĐ
29/05/2026 2.187.333.333 VNĐ
28/05/2026 2.187.333.333 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Alphard 2021 3.299.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Alphard 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 3.299.000.000 VNĐ đến 3.299.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 3.299.000.000 VNĐ
02/06/2026 3.299.000.000 VNĐ
01/06/2026 3.299.000.000 VNĐ
31/05/2026 3.299.000.000 VNĐ
30/05/2026 3.299.000.000 VNĐ
29/05/2026 3.299.000.000 VNĐ
28/05/2026 3.299.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Sienna 2021 3.780.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Sienna 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 3.780.000.000 VNĐ đến 3.780.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 3.780.000.000 VNĐ
02/06/2026 3.780.000.000 VNĐ
01/06/2026 3.780.000.000 VNĐ
31/05/2026 3.780.000.000 VNĐ
30/05/2026 3.780.000.000 VNĐ
29/05/2026 3.780.000.000 VNĐ
28/05/2026 3.780.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Land Cruiser 2021 4.299.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Land Cruiser 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 4.299.000.000 VNĐ đến 4.390.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 2.07% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 4.299.000.000 VNĐ
02/06/2026 4.299.000.000 VNĐ
01/06/2026 4.299.000.000 VNĐ
31/05/2026 4.390.000.000 VNĐ
30/05/2026 4.390.000.000 VNĐ
29/05/2026 4.390.000.000 VNĐ
28/05/2026 4.390.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Land Cruiser Lc300 2021 4.380.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Land Cruiser Lc300 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 4.380.000.000 VNĐ đến 4.380.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 4.380.000.000 VNĐ
02/06/2026 4.380.000.000 VNĐ
01/06/2026 4.380.000.000 VNĐ
31/05/2026 4.380.000.000 VNĐ
30/05/2026 4.380.000.000 VNĐ
29/05/2026 4.380.000.000 VNĐ
28/05/2026 4.380.000.000 VNĐ
← TRANG TRƯỚC
Trang 2 / 2 — Tổng 18 xe
TRANG SAU →

Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó