Lịch sử giá xe Toyota

Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Wigo 2021 265.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Wigo 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 265.000.000 VNĐ đến 326.666.667 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 18.88% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 265.000.000 VNĐ
11/06/2026 313.000.000 VNĐ
10/06/2026 320.000.000 VNĐ
09/06/2026 315.000.000 VNĐ
08/06/2026 320.000.000 VNĐ
07/06/2026 313.000.000 VNĐ
06/06/2026 326.666.667 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Innova 2015 265.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Innova 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 265.000.000 VNĐ đến 375.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.5% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 265.000.000 VNĐ
11/06/2026 375.000.000 VNĐ
10/06/2026 345.000.000 VNĐ
09/06/2026 375.000.000 VNĐ
08/06/2026 270.000.000 VNĐ
07/06/2026 277.500.000 VNĐ
06/06/2026 277.500.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Innova 2013 265.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Innova 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 222.000.000 VNĐ đến 1.360.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 19.37% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 265.000.000 VNĐ
11/06/2026 265.000.000 VNĐ
10/06/2026 1.360.000.000 VNĐ
09/06/2026 1.360.000.000 VNĐ
08/06/2026 1.360.000.000 VNĐ
07/06/2026 242.000.000 VNĐ
06/06/2026 222.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Camry 2008 265.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Camry 2008 trong 7 ngày gần đây dao động từ 250.000.000 VNĐ đến 280.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 6% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 265.000.000 VNĐ
11/06/2026 280.000.000 VNĐ
10/06/2026 280.000.000 VNĐ
09/06/2026 250.000.000 VNĐ
08/06/2026 250.000.000 VNĐ
07/06/2026 250.000.000 VNĐ
06/06/2026 250.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Land Cruiser 2001 265.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Land Cruiser 2001 trong 7 ngày gần đây dao động từ 265.000.000 VNĐ đến 265.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 265.000.000 VNĐ
11/06/2026 265.000.000 VNĐ
10/06/2026 265.000.000 VNĐ
09/06/2026 265.000.000 VNĐ
08/06/2026 265.000.000 VNĐ
07/06/2026 265.000.000 VNĐ
06/06/2026 265.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Crown 1994 267.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Crown 1994 trong 7 ngày gần đây dao động từ 267.000.000 VNĐ đến 267.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 267.000.000 VNĐ
11/06/2026 267.000.000 VNĐ
10/06/2026 267.000.000 VNĐ
09/06/2026 267.000.000 VNĐ
08/06/2026 267.000.000 VNĐ
07/06/2026 267.000.000 VNĐ
06/06/2026 267.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Khác 2018 270.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Khác 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 270.000.000 VNĐ đến 270.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 270.000.000 VNĐ
11/06/2026 270.000.000 VNĐ
10/06/2026 270.000.000 VNĐ
09/06/2026 270.000.000 VNĐ
08/06/2026 270.000.000 VNĐ
07/06/2026 270.000.000 VNĐ
06/06/2026 270.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Khác 2009 270.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Khác 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 270.000.000 VNĐ đến 270.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 270.000.000 VNĐ
11/06/2026 270.000.000 VNĐ
10/06/2026 270.000.000 VNĐ
09/06/2026 270.000.000 VNĐ
08/06/2026 270.000.000 VNĐ
07/06/2026 270.000.000 VNĐ
06/06/2026 270.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Fortuner 2009 275.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Fortuner 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 248.000.000 VNĐ đến 329.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 11.29% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 275.000.000 VNĐ
11/06/2026 285.500.000 VNĐ
10/06/2026 329.000.000 VNĐ
09/06/2026 329.000.000 VNĐ
08/06/2026 329.000.000 VNĐ
07/06/2026 248.000.000 VNĐ
06/06/2026 310.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Matrix 2007 275.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Matrix 2007 trong 7 ngày gần đây dao động từ 275.000.000 VNĐ đến 275.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 275.000.000 VNĐ
11/06/2026 275.000.000 VNĐ
10/06/2026 275.000.000 VNĐ
09/06/2026 275.000.000 VNĐ
08/06/2026 275.000.000 VNĐ
07/06/2026 275.000.000 VNĐ
06/06/2026 275.000.000 VNĐ
← TRANG TRƯỚC
Trang 10 / 38 — Tổng 375 xe
TRANG SAU →

Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó