Lịch sử giá xe Toyota

Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Hiace 2018 435.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Hiace 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 435.000.000 VNĐ đến 435.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 435.000.000 VNĐ
12/06/2026 435.000.000 VNĐ
11/06/2026 435.000.000 VNĐ
10/06/2026 435.000.000 VNĐ
09/06/2026 435.000.000 VNĐ
08/06/2026 435.000.000 VNĐ
07/06/2026 435.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Corolla Altis 2018 435.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Corolla Altis 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 435.000.000 VNĐ đến 490.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 11.22% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 435.000.000 VNĐ
12/06/2026 475.000.000 VNĐ
11/06/2026 470.000.000 VNĐ
10/06/2026 485.000.000 VNĐ
09/06/2026 482.500.000 VNĐ
08/06/2026 482.500.000 VNĐ
07/06/2026 490.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Hilux 2013 435.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Hilux 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 435.000.000 VNĐ đến 435.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 435.000.000 VNĐ
12/06/2026 435.000.000 VNĐ
11/06/2026 435.000.000 VNĐ
10/06/2026 435.000.000 VNĐ
09/06/2026 435.000.000 VNĐ
08/06/2026 435.000.000 VNĐ
07/06/2026 435.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Prado 2003 435.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Prado 2003 trong 7 ngày gần đây dao động từ 435.000.000 VNĐ đến 435.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 435.000.000 VNĐ
12/06/2026 435.000.000 VNĐ
11/06/2026 435.000.000 VNĐ
10/06/2026 435.000.000 VNĐ
09/06/2026 435.000.000 VNĐ
08/06/2026 435.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Fortuner 2014 450.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Fortuner 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 349.500.000 VNĐ đến 450.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 1.12% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 450.000.000 VNĐ
12/06/2026 368.000.000 VNĐ
11/06/2026 349.500.000 VNĐ
10/06/2026 393.000.000 VNĐ
09/06/2026 390.000.000 VNĐ
08/06/2026 445.000.000 VNĐ
07/06/2026 445.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Fortuner 2015 452.500.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Fortuner 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 425.000.000 VNĐ đến 518.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 6.47% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 452.500.000 VNĐ
12/06/2026 437.666.667 VNĐ
11/06/2026 518.000.000 VNĐ
10/06/2026 518.000.000 VNĐ
09/06/2026 455.000.000 VNĐ
08/06/2026 425.000.000 VNĐ
07/06/2026 425.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Hiace 2016 455.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Hiace 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 455.000.000 VNĐ đến 455.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 455.000.000 VNĐ
12/06/2026 455.000.000 VNĐ
11/06/2026 455.000.000 VNĐ
10/06/2026 455.000.000 VNĐ
09/06/2026 455.000.000 VNĐ
08/06/2026 455.000.000 VNĐ
07/06/2026 455.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Camry 2012 455.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Camry 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 370.000.000 VNĐ đến 455.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 22.97% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 455.000.000 VNĐ
12/06/2026 455.000.000 VNĐ
11/06/2026 370.000.000 VNĐ
10/06/2026 370.000.000 VNĐ
09/06/2026 370.000.000 VNĐ
08/06/2026 370.000.000 VNĐ
07/06/2026 370.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Avanza 2024 460.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Avanza 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 460.000.000 VNĐ đến 460.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 460.000.000 VNĐ
12/06/2026 460.000.000 VNĐ
11/06/2026 460.000.000 VNĐ
10/06/2026 460.000.000 VNĐ
09/06/2026 460.000.000 VNĐ
08/06/2026 460.000.000 VNĐ
07/06/2026 460.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Khác 2024 460.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Khác 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 460.000.000 VNĐ đến 499.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 7.91% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 460.000.000 VNĐ
12/06/2026 499.500.000 VNĐ
11/06/2026 499.500.000 VNĐ
10/06/2026 499.500.000 VNĐ
09/06/2026 499.500.000 VNĐ
08/06/2026 499.500.000 VNĐ
07/06/2026 499.500.000 VNĐ
← TRANG TRƯỚC
Trang 19 / 38 — Tổng 376 xe
TRANG SAU →

Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó