Lịch sử giá xe Toyota

Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Avanza Premio 2025 487.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Avanza Premio 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 487.000.000 VNĐ đến 539.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 9.65% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 487.000.000 VNĐ
12/06/2026 487.000.000 VNĐ
11/06/2026 487.000.000 VNĐ
10/06/2026 487.000.000 VNĐ
09/06/2026 487.000.000 VNĐ
08/06/2026 487.000.000 VNĐ
07/06/2026 539.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota 1116 2022 488.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota 1116 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 488.000.000 VNĐ đến 488.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 488.000.000 VNĐ
12/06/2026 488.000.000 VNĐ
11/06/2026 488.000.000 VNĐ
10/06/2026 488.000.000 VNĐ
09/06/2026 488.000.000 VNĐ
08/06/2026 488.000.000 VNĐ
07/06/2026 488.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Rush 2021 490.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Rush 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 465.000.000 VNĐ đến 490.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 4.26% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 490.000.000 VNĐ
12/06/2026 476.000.000 VNĐ
11/06/2026 480.000.000 VNĐ
10/06/2026 475.000.000 VNĐ
09/06/2026 483.333.333 VNĐ
08/06/2026 465.000.000 VNĐ
07/06/2026 470.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Camry 2015 490.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Camry 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 465.000.000 VNĐ đến 498.333.333 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 5.38% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 490.000.000 VNĐ
12/06/2026 487.800.000 VNĐ
11/06/2026 498.333.333 VNĐ
10/06/2026 492.000.000 VNĐ
09/06/2026 489.000.000 VNĐ
08/06/2026 489.000.000 VNĐ
07/06/2026 465.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Veloz Cross 2024 497.666.667 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Veloz Cross 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 497.666.667 VNĐ đến 560.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 6.1% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 497.666.667 VNĐ
12/06/2026 525.000.000 VNĐ
11/06/2026 528.000.000 VNĐ
10/06/2026 560.000.000 VNĐ
09/06/2026 560.000.000 VNĐ
08/06/2026 530.000.000 VNĐ
07/06/2026 530.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Raize 2026 498.500.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Raize 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 485.000.000 VNĐ đến 498.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 0.5% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 498.500.000 VNĐ
12/06/2026 498.500.000 VNĐ
11/06/2026 485.000.000 VNĐ
10/06/2026 485.000.000 VNĐ
09/06/2026 485.000.000 VNĐ
08/06/2026 496.000.000 VNĐ
07/06/2026 496.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Khác 2023 499.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Khác 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 450.000.000 VNĐ đến 530.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.19% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 499.000.000 VNĐ
12/06/2026 499.000.000 VNĐ
11/06/2026 450.000.000 VNĐ
10/06/2026 530.000.000 VNĐ
09/06/2026 530.000.000 VNĐ
08/06/2026 530.000.000 VNĐ
07/06/2026 505.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Corolla Altis 2020 499.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Corolla Altis 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 499.000.000 VNĐ đến 546.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 8.61% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 499.000.000 VNĐ
12/06/2026 499.000.000 VNĐ
11/06/2026 546.000.000 VNĐ
10/06/2026 546.000.000 VNĐ
09/06/2026 546.000.000 VNĐ
08/06/2026 546.000.000 VNĐ
07/06/2026 546.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Hiace 2015 500.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Hiace 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 500.000.000 VNĐ đến 500.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 500.000.000 VNĐ
12/06/2026 500.000.000 VNĐ
11/06/2026 500.000.000 VNĐ
10/06/2026 500.000.000 VNĐ
09/06/2026 500.000.000 VNĐ
08/06/2026 500.000.000 VNĐ
07/06/2026 500.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Vios 2026 505.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Vios 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 444.666.667 VNĐ đến 505.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.02% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 505.000.000 VNĐ
12/06/2026 505.000.000 VNĐ
11/06/2026 444.666.667 VNĐ
10/06/2026 500.000.000 VNĐ
09/06/2026 500.000.000 VNĐ
08/06/2026 500.000.000 VNĐ
07/06/2026 495.000.000 VNĐ
← TRANG TRƯỚC
Trang 21 / 38 — Tổng 376 xe
TRANG SAU →

Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó