Lịch sử giá xe Toyota

Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota 4 Runner 1995 550.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota 4 Runner 1995 trong 7 ngày gần đây dao động từ 550.000.000 VNĐ đến 550.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 550.000.000 VNĐ
12/06/2026 550.000.000 VNĐ
11/06/2026 550.000.000 VNĐ
10/06/2026 550.000.000 VNĐ
09/06/2026 550.000.000 VNĐ
08/06/2026 550.000.000 VNĐ
07/06/2026 550.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Veloz 2024 555.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Veloz 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 513.666.667 VNĐ đến 555.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 1.28% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 555.000.000 VNĐ
12/06/2026 555.000.000 VNĐ
11/06/2026 555.000.000 VNĐ
10/06/2026 539.000.000 VNĐ
09/06/2026 513.666.667 VNĐ
08/06/2026 548.000.000 VNĐ
07/06/2026 548.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Hilux 2020 560.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Hilux 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 555.000.000 VNĐ đến 795.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 29.56% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 560.000.000 VNĐ
12/06/2026 560.000.000 VNĐ
11/06/2026 560.000.000 VNĐ
10/06/2026 555.000.000 VNĐ
09/06/2026 555.000.000 VNĐ
08/06/2026 795.000.000 VNĐ
07/06/2026 795.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Innova 2006 566.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Innova 2006 trong 7 ngày gần đây dao động từ 155.000.000 VNĐ đến 566.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 265.16% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 566.000.000 VNĐ
12/06/2026 566.000.000 VNĐ
11/06/2026 170.000.000 VNĐ
10/06/2026 168.000.000 VNĐ
09/06/2026 168.000.000 VNĐ
08/06/2026 155.000.000 VNĐ
07/06/2026 155.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Veloz Cross 2026 568.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Veloz Cross 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 568.000.000 VNĐ đến 568.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 568.000.000 VNĐ
12/06/2026 568.000.000 VNĐ
11/06/2026 568.000.000 VNĐ
10/06/2026 568.000.000 VNĐ
09/06/2026 568.000.000 VNĐ
08/06/2026 568.000.000 VNĐ
07/06/2026 568.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Fortuner 2017 570.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Fortuner 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 569.400.000 VNĐ đến 635.250.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 7.62% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 570.000.000 VNĐ
12/06/2026 617.500.000 VNĐ
11/06/2026 635.250.000 VNĐ
10/06/2026 616.000.000 VNĐ
09/06/2026 610.000.000 VNĐ
08/06/2026 569.400.000 VNĐ
07/06/2026 617.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Hilux 2015 570.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Hilux 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 570.000.000 VNĐ đến 570.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 570.000.000 VNĐ
12/06/2026 570.000.000 VNĐ
11/06/2026 570.000.000 VNĐ
10/06/2026 570.000.000 VNĐ
09/06/2026 570.000.000 VNĐ
08/06/2026 570.000.000 VNĐ
07/06/2026 570.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Veloz 2025 575.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Veloz 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 575.000.000 VNĐ đến 575.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 575.000.000 VNĐ
12/06/2026 575.000.000 VNĐ
11/06/2026 575.000.000 VNĐ
10/06/2026 575.000.000 VNĐ
09/06/2026 575.000.000 VNĐ
08/06/2026 575.000.000 VNĐ
07/06/2026 575.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Khác 2025 575.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Khác 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 570.000.000 VNĐ đến 575.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 0.88% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 575.000.000 VNĐ
12/06/2026 575.000.000 VNĐ
11/06/2026 575.000.000 VNĐ
10/06/2026 575.000.000 VNĐ
09/06/2026 570.000.000 VNĐ
08/06/2026 570.000.000 VNĐ
07/06/2026 570.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Khác 2020 575.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Khác 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 575.000.000 VNĐ đến 575.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
13/06/2026 575.000.000 VNĐ
12/06/2026 575.000.000 VNĐ
11/06/2026 575.000.000 VNĐ
10/06/2026 575.000.000 VNĐ
09/06/2026 575.000.000 VNĐ
08/06/2026 575.000.000 VNĐ
07/06/2026 575.000.000 VNĐ
← TRANG TRƯỚC
Trang 24 / 38 — Tổng 376 xe
TRANG SAU →

Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó