Lịch sử giá xe Toyota Venza
Hãng xe
Toyota ▾
Dòng xe
Toyota Venza ▾
Năm sản xuất
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota | Toyota Venza | 2009 | 401.666.667 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Venza 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 375.000.000 VNĐ đến 485.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 17.18% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Toyota | Toyota Venza | 2011 | 535.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Venza 2011 trong 7 ngày gần đây dao động từ 535.000.000 VNĐ đến 535.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Toyota | Toyota Venza | 2010 | 600.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Venza 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 600.000.000 VNĐ đến 600.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
