|
Giá trung bình của Toyota Toyota Sienna 2006 trong 7 ngày gần đây dao động từ 275.000.000 VNĐ đến 275.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
275.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
275.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
275.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
275.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
275.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
275.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
275.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Sienna 2007 trong 7 ngày gần đây dao động từ 305.000.000 VNĐ đến 305.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
305.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
305.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
305.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
305.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
305.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
305.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
305.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Sienna 2003 trong 7 ngày gần đây dao động từ 239.000.000 VNĐ đến 310.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 29.71% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
310.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
310.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
310.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
310.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
310.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
310.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
239.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Sienna 2008 trong 7 ngày gần đây dao động từ 330.000.000 VNĐ đến 330.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
330.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
330.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
330.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
330.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
330.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
330.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
330.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Sienna 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 369.000.000 VNĐ đến 369.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
369.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
369.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
369.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
369.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
369.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
369.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
369.000.000 VNĐ |
|
|
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
415.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Sienna 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 610.000.000 VNĐ đến 610.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
610.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
610.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
610.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
610.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
610.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
610.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
610.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Sienna 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 947.000.000 VNĐ đến 947.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
947.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
947.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
947.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
947.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
947.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
947.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
947.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Sienna 2011 trong 7 ngày gần đây dao động từ 999.000.000 VNĐ đến 999.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
999.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
999.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
999.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
999.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
999.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
999.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
999.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Sienna 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.200.000.000 VNĐ đến 1.200.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
|