Lịch sử giá xe Vinfast sản xuất năm 2023
Vinfast ▾
Tất cả dòng ▾
2023 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vinfast | Vinfast Vf5 Plus | 2023 | 160.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf5 Plus 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 160.000.000 VNĐ đến 160.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf3 | 2023 | 292.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf3 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 292.000.000 VNĐ đến 292.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf E34 | 2023 | 379.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf E34 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 379.000.000 VNĐ đến 379.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf5 | 2023 | 379.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf5 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 288.000.000 VNĐ đến 385.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.56% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf6 | 2023 | 585.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf6 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 585.000.000 VNĐ đến 585.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf8 | 2023 | 719.032.385 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf8 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 650.000.000 VNĐ đến 724.800.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 3.09% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Lux A2.0 | 2023 | 780.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Lux A2.0 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 780.000.000 VNĐ đến 780.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf8 Lux | 2023 | 820.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf8 Lux 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 820.000.000 VNĐ đến 820.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf7 | 2023 | 889.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf7 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 889.000.000 VNĐ đến 889.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf9 | 2023 | 1.100.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf9 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 895.000.000 VNĐ đến 1.300.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
