Lịch sử giá xe Vinfast sản xuất năm 2024
Vinfast ▾
Tất cả dòng ▾
2024 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vinfast | Vinfast Vf3 | 2024 | 228.750.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf3 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 209.000.000 VNĐ đến 339.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 9.45% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf5 | 2024 | 410.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf5 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 363.333.333 VNĐ đến 410.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf5 Plus | 2024 | 415.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf5 Plus 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 350.000.000 VNĐ đến 415.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 18.57% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf E34 | 2024 | 490.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf E34 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 490.000.000 VNĐ đến 490.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Khác | 2024 | 490.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Khác 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 205.000.000 VNĐ đến 490.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 139.02% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf6 | 2024 | 600.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf6 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 600.000.000 VNĐ đến 650.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 2.99% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf8 | 2024 | 730.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf8 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 730.000.000 VNĐ đến 990.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 26.26% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf7 | 2024 | 762.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf7 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 737.500.000 VNĐ đến 773.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 0.99% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf8 Lux | 2024 | 876.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf8 Lux 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 876.000.000 VNĐ đến 876.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf9 | 2024 | 1.170.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf9 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 990.000.000 VNĐ đến 1.190.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 18.18% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
