Lịch sử giá xe Vinfast
Vinfast ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vinfast | Vinfast Vf3 | 2026 | 279.231.250 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf3 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 268.000.000 VNĐ đến 302.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.81% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf3 | 2023 | 292.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf3 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 292.000.000 VNĐ đến 292.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Khác | 2020 | 299.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Khác 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 299.000.000 VNĐ đến 299.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Fadil | 2021 | 300.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Fadil 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 286.800.000 VNĐ đến 305.142.857 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 4.17% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Fadil | 2022 | 301.600.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Fadil 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 299.000.000 VNĐ đến 315.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.25% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Fadil | 2020 | 320.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Fadil 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 263.500.000 VNĐ đến 320.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 19.11% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Khác | 2022 | 333.333.333 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Khác 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 333.333.333 VNĐ đến 333.333.333 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf E34 | 2022 | 370.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf E34 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 370.000.000 VNĐ đến 375.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.33% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf E34 | 2023 | 379.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf E34 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 379.000.000 VNĐ đến 379.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf5 | 2023 | 379.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf5 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 288.000.000 VNĐ đến 385.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.56% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
