Lịch sử giá xe Vinfast
Vinfast ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vinfast | Vinfast Lux A2.0 | 2023 | 780.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Lux A2.0 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 780.000.000 VNĐ đến 780.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Lux Sa2.0 | 2026 | 819.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Lux Sa2.0 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 819.000.000 VNĐ đến 819.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf8 Lux | 2023 | 820.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf8 Lux 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 820.000.000 VNĐ đến 820.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf8 | 2024 | 828.904.975 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf8 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 730.000.000 VNĐ đến 828.904.975 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 13.55% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf9 | 2021 | 868.686.868 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf9 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 868.686.868 VNĐ đến 868.686.868 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf8 Lux | 2024 | 876.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf8 Lux 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 876.000.000 VNĐ đến 876.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf8 Lux | 2026 | 882.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf8 Lux 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 882.000.000 VNĐ đến 882.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf8 Lux | 2025 | 882.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf8 Lux 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 882.000.000 VNĐ đến 882.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf7 | 2023 | 889.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf7 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 889.000.000 VNĐ đến 889.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf8 | 2025 | 926.666.666 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf8 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 885.000.000 VNĐ đến 926.666.666 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 4.71% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
