Lịch sử giá xe Vinfast
Vinfast ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vinfast | Vinfast President | 2020 | 980.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast President 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 980.000.000 VNĐ đến 1.500.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 34.67% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf9 | 2023 | 1.100.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf9 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 895.000.000 VNĐ đến 1.300.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 22.91% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast President | 2022 | 1.160.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast President 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.160.000.000 VNĐ đến 1.160.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf9 | 2024 | 1.170.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf9 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.170.000.000 VNĐ đến 1.190.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.68% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf9 | 2025 | 1.280.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf9 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.235.000.000 VNĐ đến 1.280.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 1.83% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast Vf9 | 2026 | 1.339.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast Vf9 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.339.500.000 VNĐ đến 1.699.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.26% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Vinfast | Vinfast President | 2021 | 1.350.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Vinfast Vinfast President 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.350.000.000 VNĐ đến 1.350.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
