Lịch sử giá xe Kia sản xuất năm 2014
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
2014 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Morning | 2014 | 168.333.333 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Morning 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 168.333.333 VNĐ đến 190.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 11.64% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Cerato | 2014 | 210.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Cerato 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 210.000.000 VNĐ đến 339.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 38.05% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Picanto | 2014 | 230.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Picanto 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 230.000.000 VNĐ đến 230.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Rio | 2014 | 289.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Rio 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 278.000.000 VNĐ đến 289.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 3.96% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Carens | 2014 | 295.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carens 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 250.000.000 VNĐ đến 295.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 9.26% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K3 | 2014 | 310.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K3 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 290.000.000 VNĐ đến 315.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.59% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sorento | 2014 | 320.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 320.000.000 VNĐ đến 415.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 22.89% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sportage | 2014 | 330.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sportage 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 330.000.000 VNĐ đến 370.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 10.81% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Soul | 2014 | 352.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Soul 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 352.000.000 VNĐ đến 352.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Optima | 2014 | 365.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Optima 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 365.000.000 VNĐ đến 365.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
