Lịch sử giá xe Kia sản xuất năm 2016
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
2016 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Carens | 2016 | 189.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carens 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 189.000.000 VNĐ đến 189.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Morning | 2016 | 204.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Morning 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 139.000.000 VNĐ đến 250.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 47.12% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Khác | 2016 | 248.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Khác 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 248.000.000 VNĐ đến 248.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Rondo | 2016 | 270.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Rondo 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 270.000.000 VNĐ đến 329.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 17.93% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Rio | 2016 | 275.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Rio 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 275.500.000 VNĐ đến 298.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 6.45% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Cerato | 2016 | 315.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Cerato 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 315.000.000 VNĐ đến 348.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 9.48% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K3 | 2016 | 335.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K3 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 335.000.000 VNĐ đến 335.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Optima | 2016 | 419.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Optima 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 419.000.000 VNĐ đến 419.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sedona | 2016 | 420.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sedona 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 399.000.000 VNĐ đến 535.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 21.5% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sorento | 2016 | 420.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 420.000.000 VNĐ đến 420.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
