Lịch sử giá xe Kia sản xuất năm 2018

Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Kia Kia Avella 2018 185.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Kia Kia Avella 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 185.000.000 VNĐ đến 185.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 185.000.000 VNĐ
02/06/2026 185.000.000 VNĐ
01/06/2026 185.000.000 VNĐ
31/05/2026 185.000.000 VNĐ
30/05/2026 185.000.000 VNĐ
29/05/2026 185.000.000 VNĐ
28/05/2026 185.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Kia Kia Morning 2018 223.500.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Kia Kia Morning 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 115.000.000 VNĐ đến 225.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.37% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 223.500.000 VNĐ
02/06/2026 225.000.000 VNĐ
01/06/2026 115.000.000 VNĐ
31/05/2026 115.000.000 VNĐ
30/05/2026 115.000.000 VNĐ
29/05/2026 115.000.000 VNĐ
28/05/2026 218.333.333 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Kia Kia Cerato 2018 380.500.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Kia Kia Cerato 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 347.500.000 VNĐ đến 390.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 1.47% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 380.500.000 VNĐ
02/06/2026 380.500.000 VNĐ
01/06/2026 390.000.000 VNĐ
31/05/2026 378.000.000 VNĐ
30/05/2026 347.500.000 VNĐ
29/05/2026 375.000.000 VNĐ
28/05/2026 375.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Kia Kia Rondo 2018 385.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Kia Kia Rondo 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 385.000.000 VNĐ đến 385.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 385.000.000 VNĐ
02/06/2026 385.000.000 VNĐ
01/06/2026 385.000.000 VNĐ
31/05/2026 385.000.000 VNĐ
30/05/2026 385.000.000 VNĐ
29/05/2026 385.000.000 VNĐ
28/05/2026 385.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Kia Kia Khác 2018 444.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Kia Kia Khác 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 444.000.000 VNĐ đến 444.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 444.000.000 VNĐ
02/06/2026 444.000.000 VNĐ
01/06/2026 444.000.000 VNĐ
31/05/2026 444.000.000 VNĐ
30/05/2026 444.000.000 VNĐ
29/05/2026 444.000.000 VNĐ
28/05/2026 444.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Kia Kia Sorento 2018 485.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 485.000.000 VNĐ đến 499.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 2.81% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 485.000.000 VNĐ
02/06/2026 485.000.000 VNĐ
01/06/2026 499.000.000 VNĐ
31/05/2026 499.000.000 VNĐ
30/05/2026 499.000.000 VNĐ
29/05/2026 499.000.000 VNĐ
28/05/2026 499.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Kia Kia Sedona 2018 650.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Kia Kia Sedona 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 606.333.333 VNĐ đến 650.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 4.84% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 650.000.000 VNĐ
02/06/2026 610.000.000 VNĐ
01/06/2026 606.333.333 VNĐ
31/05/2026 606.333.333 VNĐ
30/05/2026 606.333.333 VNĐ
29/05/2026 615.000.000 VNĐ
28/05/2026 620.000.000 VNĐ
← TRANG TRƯỚC
Trang 1 / 1 — Tổng 7 xe
TRANG SAU →

Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó