Lịch sử giá xe Kia sản xuất năm 2019
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
2019 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Morning | 2019 | 237.666.667 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Morning 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 200.000.000 VNĐ đến 253.750.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 6.34% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Soluto | 2019 | 249.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Soluto 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 249.500.000 VNĐ đến 275.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 9.27% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Rondo | 2019 | 350.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Rondo 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 350.000.000 VNĐ đến 350.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Cerato | 2019 | 428.333.333 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Cerato 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 382.500.000 VNĐ đến 450.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 1.44% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Optima | 2019 | 499.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Optima 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 499.000.000 VNĐ đến 499.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sorento | 2019 | 534.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 534.500.000 VNĐ đến 569.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 6.06% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Carnival | 2019 | 665.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carnival 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 665.000.000 VNĐ đến 665.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sedona | 2019 | 715.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sedona 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 645.000.000 VNĐ đến 715.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 5.2% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
