Lịch sử giá xe Kia sản xuất năm 2023
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
2023 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Sonet | 2023 | 450.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sonet 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 450.000.000 VNĐ đến 516.333.333 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 9.82% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K3 | 2023 | 510.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K3 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 510.000.000 VNĐ đến 584.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 5.56% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Carens | 2023 | 530.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carens 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 475.000.000 VNĐ đến 599.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 8.88% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Seltos | 2023 | 619.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Seltos 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 575.000.000 VNĐ đến 619.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.15% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K5 | 2023 | 677.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K5 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 677.000.000 VNĐ đến 740.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 8.51% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sportage | 2023 | 716.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sportage 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 716.000.000 VNĐ đến 862.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 16.94% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sorento | 2023 | 945.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 775.000.000 VNĐ đến 945.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 21.94% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Carnival | 2023 | 1.286.666.667 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carnival 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.125.000.000 VNĐ đến 1.365.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 1.73% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
