Lịch sử giá xe Kia
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Rondo | 2020 | 409.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Rondo 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 399.000.000 VNĐ đến 409.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.51% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Soluto | 2026 | 414.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Soluto 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 414.000.000 VNĐ đến 414.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sorento | 2016 | 418.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 418.000.000 VNĐ đến 485.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Optima | 2016 | 419.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Optima 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 419.000.000 VNĐ đến 419.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Optima | 2017 | 420.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Optima 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 420.000.000 VNĐ đến 420.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sorento | 2015 | 420.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 325.000.000 VNĐ đến 420.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 29.23% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sedona | 2015 | 420.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sedona 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 420.000.000 VNĐ đến 455.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 7.69% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Cerato Koup | 2020 | 425.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Cerato Koup 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 425.000.000 VNĐ đến 425.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sedona | 2014 | 430.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sedona 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 430.000.000 VNĐ đến 430.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Ray | 2012 | 430.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Ray 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 430.000.000 VNĐ đến 430.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
