Lịch sử giá xe Kia
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Cerato | 2019 | 435.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Cerato 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 405.333.333 VNĐ đến 450.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sonet | 2021 | 440.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sonet 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 440.000.000 VNĐ đến 440.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Khác | 2018 | 444.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Khác 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 444.000.000 VNĐ đến 444.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K3 | 2022 | 445.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K3 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 437.500.000 VNĐ đến 525.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 15.24% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Cerato | 2022 | 445.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Cerato 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 445.000.000 VNĐ đến 445.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sonet | 2022 | 449.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sonet 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 449.000.000 VNĐ đến 508.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 11.61% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K3 | 2020 | 455.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K3 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 455.000.000 VNĐ đến 455.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Cerato | 2020 | 459.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Cerato 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 425.000.000 VNĐ đến 461.250.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 8% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Cerato | 2021 | 462.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Cerato 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 459.000.000 VNĐ đến 480.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 0.76% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Rondo | 2022 | 465.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Rondo 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 465.000.000 VNĐ đến 465.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
