Lịch sử giá xe Kia
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Sorento | 2017 | 465.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 455.000.000 VNĐ đến 485.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.2% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sonet | 2026 | 469.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sonet 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 469.000.000 VNĐ đến 489.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.09% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Morning | 2026 | 469.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Morning 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 469.000.000 VNĐ đến 469.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Morning | 2025 | 469.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Morning 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 469.000.000 VNĐ đến 469.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sedona | 2018 | 475.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sedona 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 475.000.000 VNĐ đến 650.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 21.66% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sedona | 2016 | 495.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sedona 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 399.000.000 VNĐ đến 555.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 10% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sorento | 2020 | 498.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 498.000.000 VNĐ đến 800.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 37.75% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Optima | 2020 | 499.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Optima 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 499.000.000 VNĐ đến 499.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Optima | 2019 | 499.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Optima 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 499.000.000 VNĐ đến 499.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K3 | 2021 | 500.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K3 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 485.000.000 VNĐ đến 500.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 3.09% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
