Lịch sử giá xe Kia
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Seltos | 2020 | 500.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Seltos 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 425.000.000 VNĐ đến 500.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 17.65% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Opirus | 2009 | 500.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Opirus 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 500.000.000 VNĐ đến 500.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Seltos | 2021 | 509.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Seltos 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 450.000.000 VNĐ đến 531.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 13.11% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K3 | 2023 | 510.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K3 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 510.000.000 VNĐ đến 510.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sonet | 2023 | 512.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sonet 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 450.000.000 VNĐ đến 516.333.333 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.61% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sonet | 2024 | 525.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sonet 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 514.000.000 VNĐ đến 552.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.89% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sorento | 2018 | 526.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 485.000.000 VNĐ đến 526.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 5.41% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sorento | 2019 | 534.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 534.500.000 VNĐ đến 569.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 6.06% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Carens | 2022 | 540.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carens 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 514.500.000 VNĐ đến 540.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 4.96% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Carens | 2024 | 559.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carens 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 559.000.000 VNĐ đến 585.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.44% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
