Lịch sử giá xe Kia
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Sedona | 2017 | 570.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sedona 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 499.000.000 VNĐ đến 570.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 14.23% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Carens | 2026 | 574.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carens 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 569.000.000 VNĐ đến 574.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 0.88% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Seltos | 2026 | 575.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Seltos 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 575.000.000 VNĐ đến 575.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Carens | 2023 | 579.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carens 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 475.000.000 VNĐ đến 579.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 7.22% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Seltos | 2022 | 582.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Seltos 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 560.000.000 VNĐ đến 585.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K3 | 2026 | 584.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K3 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 581.500.000 VNĐ đến 584.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K3 | 2025 | 584.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K3 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 563.000.000 VNĐ đến 584.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 3.73% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Seltos | 2025 | 589.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Seltos 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 589.000.000 VNĐ đến 645.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 8.68% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K3 | 2024 | 589.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K3 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 559.000.000 VNĐ đến 589.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 1.73% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Seltos | 2023 | 609.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Seltos 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 575.000.000 VNĐ đến 619.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.35% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
