Lịch sử giá xe Kia
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Carens | 2025 | 611.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carens 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 595.000.000 VNĐ đến 611.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.77% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sedona | 2019 | 615.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sedona 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 615.000.000 VNĐ đến 715.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.65% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K5 | 2021 | 624.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K5 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 624.000.000 VNĐ đến 624.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Carnival | 2020 | 630.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carnival 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 630.000.000 VNĐ đến 630.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Quoris | 2016 | 639.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Quoris 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 639.000.000 VNĐ đến 639.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sonet | 2025 | 660.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sonet 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 539.000.000 VNĐ đến 660.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 20.22% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Carnival | 2019 | 665.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carnival 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 665.000.000 VNĐ đến 665.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K5 | 2023 | 677.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K5 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 677.000.000 VNĐ đến 677.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Seltos | 2024 | 680.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Seltos 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 615.000.000 VNĐ đến 680.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 5.43% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K5 | 2022 | 695.750.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K5 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 670.000.000 VNĐ đến 720.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 3.37% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
