Lịch sử giá xe Kia
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Sedona | 2020 | 750.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sedona 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 620.000.000 VNĐ đến 750.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 13.64% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K5 | 2026 | 759.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K5 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 759.000.000 VNĐ đến 759.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sedona | 2021 | 760.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sedona 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 710.000.000 VNĐ đến 760.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 4.47% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sportage | 2023 | 767.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sportage 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 716.000.000 VNĐ đến 855.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 10.29% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sportage | 2026 | 769.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sportage 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 769.000.000 VNĐ đến 976.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 21.25% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sportage | 2022 | 824.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sportage 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 760.000.000 VNĐ đến 824.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 5.03% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sorento | 2021 | 835.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 740.000.000 VNĐ đến 845.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sorento | 2022 | 863.333.333 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 857.500.000 VNĐ đến 881.666.667 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 0.68% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K5 | 2024 | 866.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K5 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 866.000.000 VNĐ đến 866.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K5 | 2025 | 899.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K5 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 899.000.000 VNĐ đến 899.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
