Lịch sử giá xe Kia
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Morning | 2020 | 232.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Morning 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 232.000.000 VNĐ đến 295.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 9.55% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Khác | 2016 | 248.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Khác 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 248.000.000 VNĐ đến 248.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Forte | 2013 | 248.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Forte 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 248.000.000 VNĐ đến 248.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Soluto | 2019 | 249.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Soluto 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 249.500.000 VNĐ đến 249.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Cerato Koup | 2010 | 250.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Cerato Koup 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 250.000.000 VNĐ đến 250.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Frontier | 2015 | 255.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Frontier 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 255.000.000 VNĐ đến 255.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Morning | 2022 | 257.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Morning 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 229.000.000 VNĐ đến 352.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 12.45% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Rio | 2015 | 259.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Rio 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 195.000.000 VNĐ đến 260.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 32.82% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Rio | 2013 | 259.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Rio 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 259.000.000 VNĐ đến 259.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Rio | 2017 | 260.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Rio 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 260.000.000 VNĐ đến 260.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
