Lịch sử giá xe Kia
Kia ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia | Kia Sorento | 2011 | 290.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sorento 2011 trong 7 ngày gần đây dao động từ 290.000.000 VNĐ đến 290.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Carnival | 2010 | 290.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carnival 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 290.000.000 VNĐ đến 290.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Soluto | 2020 | 295.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Soluto 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 255.000.000 VNĐ đến 295.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 4.42% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Carens | 2014 | 295.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Carens 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 250.000.000 VNĐ đến 295.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 9.26% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Soluto | 2025 | 299.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Soluto 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 299.000.000 VNĐ đến 299.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K3 | 2014 | 300.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K3 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 290.000.000 VNĐ đến 315.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.76% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia K3 | 2015 | 305.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia K3 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 305.000.000 VNĐ đến 328.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 7.15% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Cerato | 2016 | 315.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Cerato 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 315.000.000 VNĐ đến 348.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 9.48% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Rondo | 2016 | 315.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Rondo 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 270.000.000 VNĐ đến 329.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.26% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Kia | Kia Sportage | 2011 | 319.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Sportage 2011 trong 7 ngày gần đây dao động từ 319.000.000 VNĐ đến 319.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
