Lịch sử giá xe Bmw
Bmw ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bmw | Bmw X3 | 2026 | 2.344.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw X3 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.344.000.000 VNĐ đến 2.344.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw I8 | 2015 | 2.390.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw I8 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.390.000.000 VNĐ đến 2.390.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw Ix3 | 2023 | 2.399.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Ix3 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.399.000.000 VNĐ đến 2.399.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw X6 | 2020 | 2.550.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw X6 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.550.000.000 VNĐ đến 2.550.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 5 Series | 2025 | 2.579.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 5 Series 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.579.000.000 VNĐ đến 2.829.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 8.84% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw M4 | 2016 | 2.599.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw M4 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.450.000.000 VNĐ đến 2.599.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 6.08% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw Khác | 2026 | 2.669.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.669.000.000 VNĐ đến 2.669.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 4 Series | 2023 | 2.680.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 4 Series 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.680.000.000 VNĐ đến 2.680.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 4 Series | 2024 | 2.799.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 4 Series 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.799.000.000 VNĐ đến 2.799.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw X5 | 2022 | 2.799.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw X5 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.599.000.000 VNĐ đến 2.799.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 7.7% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
