Lịch sử giá xe Bmw
Bmw ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bmw | Bmw Khác | 2013 | 668.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 668.000.000 VNĐ đến 668.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 3 Series | 2018 | 699.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 3 Series 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 699.000.000 VNĐ đến 699.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 4 Series | 2013 | 699.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 4 Series 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 699.000.000 VNĐ đến 699.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw X1 | 2018 | 729.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw X1 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 729.000.000 VNĐ đến 729.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw M4 | 2015 | 730.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw M4 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 730.000.000 VNĐ đến 730.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw X2 | 2017 | 739.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw X2 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 739.000.000 VNĐ đến 739.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw X3 | 2017 | 759.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw X3 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 750.000.000 VNĐ đến 759.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 1.2% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw Khác | 2018 | 777.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 777.000.000 VNĐ đến 789.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.52% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw X2 | 2018 | 779.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw X2 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 779.000.000 VNĐ đến 839.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 7.15% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 4 Series | 2016 | 779.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 4 Series 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 779.000.000 VNĐ đến 779.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
