Lịch sử giá xe Bmw
Bmw ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bmw | Bmw 4 Series | 2017 | 789.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 4 Series 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 789.000.000 VNĐ đến 789.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw X5 | 2014 | 790.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw X5 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 790.000.000 VNĐ đến 790.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 5 Series | 2017 | 799.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 5 Series 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 799.000.000 VNĐ đến 799.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 5 Series | 2015 | 819.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 5 Series 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 819.000.000 VNĐ đến 819.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 7 Series | 2013 | 825.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 7 Series 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 825.000.000 VNĐ đến 825.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw Khác | 2021 | 863.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 863.500.000 VNĐ đến 863.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw X4 | 2016 | 865.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw X4 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 699.000.000 VNĐ đến 865.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 23.75% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 4 Series | 2018 | 900.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 4 Series 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 900.000.000 VNĐ đến 900.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 7 Series | 2015 | 900.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 7 Series 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 900.000.000 VNĐ đến 900.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 5 Series | 2018 | 979.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 5 Series 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 979.000.000 VNĐ đến 1.190.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 17.73% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
