|
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
130.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 125.000.000 VNĐ đến 135.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 8% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
135.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
135.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
135.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
135.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
125.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
125.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
125.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 150.000.000 VNĐ đến 245.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 38.78% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
150.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
150.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
150.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
150.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
245.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
245.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
245.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2007 trong 7 ngày gần đây dao động từ 188.000.000 VNĐ đến 220.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 11.11% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
220.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
188.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
198.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
198.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
198.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
198.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
198.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2003 trong 7 ngày gần đây dao động từ 117.500.000 VNĐ đến 235.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 100% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
235.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
235.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
235.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
117.500.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
117.500.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
117.500.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
117.500.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 245.000.000 VNĐ đến 245.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
245.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
245.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
245.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
245.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
245.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
245.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
245.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 333.333.333 VNĐ đến 333.333.333 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
333.333.333 VNĐ |
| 02/06/2026 |
333.333.333 VNĐ |
| 01/06/2026 |
333.333.333 VNĐ |
| 31/05/2026 |
333.333.333 VNĐ |
| 30/05/2026 |
333.333.333 VNĐ |
| 29/05/2026 |
333.333.333 VNĐ |
| 28/05/2026 |
333.333.333 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 1991 trong 7 ngày gần đây dao động từ 400.000.000 VNĐ đến 400.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
400.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
400.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
400.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
400.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
400.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
400.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
400.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 490.000.000 VNĐ đến 490.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
490.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
490.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
490.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
490.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
490.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
490.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
490.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 575.000.000 VNĐ đến 575.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 03/06/2026 |
575.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
575.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
575.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
575.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
575.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
575.000.000 VNĐ |
| 28/05/2026 |
575.000.000 VNĐ |
|