Lịch sử giá xe Lexus
Lexus ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lexus | Lexus Lx570 | 2018 | 6.198.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Lx570 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 6.198.000.000 VNĐ đến 6.198.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Lexus | Lexus Gx | 2026 | 6.400.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Gx 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 6.400.000.000 VNĐ đến 6.400.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Lexus | Lexus Gx | 2025 | 6.499.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Gx 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 6.450.000.000 VNĐ đến 6.499.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 0.76% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Lexus | Lexus Lx | 2021 | 6.990.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Lx 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 6.990.000.000 VNĐ đến 6.990.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Lexus | Lexus Lx | 2020 | 7.299.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Lx 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 7.299.000.000 VNĐ đến 7.999.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 8.75% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Lexus | Lexus Lm | 2026 | 7.530.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Lm 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 7.530.000.000 VNĐ đến 7.530.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Lexus | Lexus Lx | 2019 | 7.550.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Lx 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 6.250.000.000 VNĐ đến 7.550.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 20.8% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Lexus | Lexus Ls | 2026 | 7.800.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Ls 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 7.800.000.000 VNĐ đến 7.800.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Lexus | Lexus Ls | 2025 | 7.850.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Ls 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 7.850.000.000 VNĐ đến 7.850.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Lexus | Lexus Lx | 2022 | 7.999.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Lx 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 7.999.000.000 VNĐ đến 7.999.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
