|
Giá trung bình của Lexus Lexus Gx 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.630.000.000 VNĐ đến 1.630.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.630.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
1.630.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
1.630.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
1.630.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
1.630.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
1.630.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
1.630.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Rx 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.500.000.000 VNĐ đến 1.909.600.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 11.76% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.685.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
1.500.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
1.500.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
1.500.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
1.590.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
1.909.600.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
1.909.600.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Es 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.690.000.000 VNĐ đến 1.699.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 0.53% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.699.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
1.699.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
1.699.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
1.699.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
1.690.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
1.690.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
1.690.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Ls 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.699.000.000 VNĐ đến 1.699.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.699.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
1.699.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
1.699.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
1.699.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
1.699.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
1.699.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
1.699.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Es 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.790.000.000 VNĐ đến 1.790.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.790.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
1.790.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
1.790.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
1.790.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
1.790.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
1.790.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
1.790.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Rc 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.799.000.000 VNĐ đến 1.799.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.799.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
1.799.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
1.799.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
1.799.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
1.799.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
1.799.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
1.799.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Es 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.800.000.000 VNĐ đến 1.800.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.800.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
1.800.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
1.800.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
1.800.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
1.800.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
1.800.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
1.800.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Rx 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.820.000.000 VNĐ đến 2.580.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 25.9% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.820.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
2.580.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
2.100.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
2.450.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
2.450.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
2.456.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
2.456.000.000 VNĐ |
|
|
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.950.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Lexus Lexus Nx 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.950.000.000 VNĐ đến 1.950.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.950.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
1.950.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
1.950.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
1.950.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
1.950.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
1.950.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
1.950.000.000 VNĐ |
|