Lịch sử giá xe Mazda sản xuất năm 2021
Mazda ▾
Tất cả dòng ▾
2021 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mazda | Mazda 2 | 2021 | 321.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 2 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 321.000.000 VNĐ đến 385.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 16.62% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Bt50 | 2021 | 495.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Bt50 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 495.000.000 VNĐ đến 495.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx3 | 2021 | 499.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx3 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 499.000.000 VNĐ đến 499.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda 3 | 2021 | 525.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 3 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 459.000.000 VNĐ đến 525.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 9.6% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx5 | 2021 | 565.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx5 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 565.000.000 VNĐ đến 669.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 12.4% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx 30 | 2021 | 579.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx 30 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 575.000.000 VNĐ đến 579.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 0.7% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda 6 | 2021 | 580.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 6 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 578.000.000 VNĐ đến 580.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx8 | 2021 | 729.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx8 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 699.000.000 VNĐ đến 765.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.71% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
