Lịch sử giá xe Mazda sản xuất năm 2023
Mazda ▾
Tất cả dòng ▾
2023 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mazda | Mazda 2 | 2023 | 435.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 2 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 375.000.000 VNĐ đến 435.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 16% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda 3 | 2023 | 457.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 3 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 457.500.000 VNĐ đến 580.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 15.12% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx3 | 2023 | 499.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx3 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 430.000.000 VNĐ đến 499.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 16.05% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Bt50 | 2023 | 518.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Bt50 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 518.000.000 VNĐ đến 518.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx 30 | 2023 | 629.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx 30 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 629.000.000 VNĐ đến 645.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 2.48% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx5 | 2023 | 731.333.333 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx5 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 680.750.000 VNĐ đến 770.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.4% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda 6 | 2023 | 750.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 6 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 750.000.000 VNĐ đến 750.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx8 | 2023 | 899.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx8 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 899.000.000 VNĐ đến 899.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
