Lịch sử giá xe Mazda sản xuất năm 2024
Mazda ▾
Tất cả dòng ▾
2024 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mazda | Mazda 2 | 2024 | 445.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 2 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 407.500.000 VNĐ đến 463.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 3.89% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx3 | 2024 | 512.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx3 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 489.000.000 VNĐ đến 512.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 3.54% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda 3 | 2024 | 568.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 3 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 565.000.000 VNĐ đến 588.750.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 0.53% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx 30 | 2024 | 690.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx 30 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 690.000.000 VNĐ đến 690.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda 6 | 2024 | 715.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 6 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 715.000.000 VNĐ đến 715.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx5 | 2024 | 771.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx5 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 757.500.000 VNĐ đến 839.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 0.52% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx8 | 2024 | 919.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx8 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 860.000.000 VNĐ đến 959.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 6.86% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
